WinHSK
返回查词
è
ㄜˋ
HSK7-9v单字

ngăn cấm; ngăn chặn; cản trở; cản; ngăn trở; nén

check; hold back; restrain

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阻止;禁止

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ngăn cấm; ngăn chặn; cản trở; cản; ngăn trở; nén

阻止;禁止

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️