WinHSK
返回查词
áo
ㄠˊ
HSK1v单字

rong chơi

tour; roam; ramble

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游玩

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

rong chơi

游玩

我幻想有一天乘坐宇宙飞船在太空中遨游。

wǒ huànxiǎng yǒu yītiān chéngzuò yǔzhòu fēichuán zài tàikōng zhōng áoyóu.

HSK6

Tôi tưởng tượng một ngày du hành trong không gian trong một con tàu vũ trụ.

I dream of traveling in space in a spaceship one day.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️