WinHSK

遨游

HSK1v
0 · Lv.1
áoyóu

rong chơi; ngao du; lang thang; dạo bộ; du ngoạn; du hành; bay lượn; đắm mình (đam mê)

go on a pleasure tour; travel 在大海上 遨游 go on a cruise 遨游 太空 travel through/in space 遨游 世界 tour about/around the world 遨游 海底 roam deep under the sea

漢越 ngao du

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan