返回查词 避免bìmiǎnHSK5tránh; ngăn ngừa; phòng ngừa (tìm cách để ngăn không để tình hình nào đó phát sinh; phòng ngừa)逃避táobìHSK7-9trốn tránh; chạy trốn; lảng tránh避暑bìshǔHSK7-9nghỉ mát; tránh nóng回避huíbìHSK7-9tránh; né tránh; trốn tránh; lánh đi; chạy mặt避开bì kāiHSK5tránh; tránh né躲避duǒbìHSK6trốn; tránh; lánh mặt; tránh mặt; lẩn trốn避让bìràngHSK7-9lánh; tránh; nhường避讳bì huìHSK7-9tị huý; kị húy; kiêng tên huý避嫌bì xiánHSK6tránh điều tiếng; tránh sự hiềm nghi; tránh sự tình nghi; tránh bị nghi ngờ规避guī bìHSK5lách luật; né tránh; lẩn tránh; trốn tránh
避
bì
ㄅㄧˋHSK5v单字
trốn tránh; tránh; núp
prevent; repel; keep away 参见: 避 孕
漢越 tị
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 躲开,回避
- 防止
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
trốn tránh; tránh; núp
躲开,回避
他总是避开那个人。
Tā zǒngshì bìkāi nà ge rén.
≈HSK5
Anh ấy luôn tránh người đó.
He always avoids that person.
咱们去外地避避暑吧,正好儿子在放暑假。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
phòng ngừa; ngừa; phòng chống
防止
Tình huống & hội thoại
今年夏天可真热,高温已经持续一周了。HSK5
女:今年夏天可真热,高温已经持续一周了。
男:是啊,一场雨都没下,特别闷。
女:咱们去外地避避暑吧,正好儿子在放暑假。
男:好啊,那赶紧跟儿子商量一下。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️