WinHSK
返回查词
ㄅㄧˋ
HSK5v单字

trốn tránh; tránh; núp

prevent; repel; keep away 参见: 避 孕

漢越 tị

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 躲开,回避
  2. 防止

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

trốn tránh; tránh; núp

躲开,回避

他总是避开那个人。

Tā zǒngshì bìkāi nà ge rén.

HSK5

Anh ấy luôn tránh người đó.

He always avoids that person.

咱们去外地避避暑吧,正好儿子在放暑假。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

phòng ngừa; ngừa; phòng chống

防止

Tình huống & hội thoại

今年夏天可真热,高温已经持续一周了。HSK5
今年夏天可真热,高温已经持续一周了。
是啊,一场雨都没下,特别闷。
咱们去外地避避暑吧,正好儿子在放暑假。
好啊,那赶紧跟儿子商量一下。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️