WinHSK

逃避

HSK7-9v
0 · Lv.1
táobì

trốn tránh; chạy trốn; lảng tránh

escape; evade; elude; dodge; shirk; shun

漢越 đào tị

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50