WinHSK
返回查词
Qiū
ㄑㄧㄡ
HSK1n单字

gò (đất)

漢越 khưu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'丘'

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

gò (đất)

同'丘'

他爬上了那座山丘。

tā páshàngle nà zuò shānqiū.

HSK6

Anh ấy leo lên gò đó.

He climbed that hill.

远处有一座小山丘。

yuǎnchù yǒu yī zuò xiǎo shānqiū.

HSK6

Xa xa có một chiếc gò nhỏ.

There is a small hill in the distance.

义项 nHSK1

họ Khâu; họ Khưu

我的朋友姓邱。

Wǒ de péngyou xìng Qiū.

HSK1

Bạn của tôi họ Khâu.

My friend's surname is Qiu.

邱先生是一位作家。

Qiū xiānsheng shì yí wèi zuòjiā.

HSK3

Ông Khâu là một nhà văn.

Mr. Qiu is a writer.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️