拼
邱吉尔
HSK1n 0 · Lv.1
qiūjíěr
Winston Churchill (một chính trị gia người Anh nổi tiếng, từng là thủ tướng và là một trong những nhà lãnh đạo trong Thế chiến thứ hai)
漢越
字解构
Phân tích chữ邱QiūHSK1gò (đất)吉jíHSK6thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi尔ěrHSK4anh; chị; ông; bà; mày; bạn; em (chỉ một người ở ngôi số 2)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分