WinHSK
返回查词
hān
ㄏㄢ
HSK7-9adj单字

uống say; say; rượu say; say sưa; tha hồ; thả cửa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饮酒尽兴
  2. 泛指尽兴、畅快

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

uống say; say; rượu say; say sưa; tha hồ; thả cửa

饮酒尽兴

离村寨不远有清澈酣凉的泉水井。

HSK6

他正在酣睡。

Tā zhèngzài hānshuì.

HSK7-9

Anh ấy đang ngủ say.

He is sleeping soundly.

义项 adjHSK7-9

say; mê; say mê

泛指尽兴、畅快

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️