拼
酣畅
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hānchàng
say; say sưa; sảng khoái; thoả thích; thích thú; hả hê; thoả chí; thoả thuê
漢越 hàm sướng
字解构
Phân tích chữ酣hānHSK7-9uống say; say; rượu say; say sưa; tha hồ; thả cửa畅chàngHSK6mượt mà; suôn sẻ; thông thoáng; trôi chảy; lưu loát; thông suốt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分