返回查词 丙酮bǐng tóngHSK1a-xê-tôn (aceton, hợp chất hữu cơ CH3COCH3)孕酮yùn tóngHSK1progesterone硅酮guī tóngHSK1silicone睾酮gāo tóngHSK1testosterone黄酮huáng tóngHSK1flavone; Flavonoid美沙酮měi shā tóngHSK1methadone; thuốc giảm đau, thường được sử dụng trong điều trị nghiện heroin và các chất gây nghiện khác.
酮
tóng
ㄊㄨㄥˊHSK1n单字
xê-tôn (Anh: Ketone, nguyên tố hoá học.)
ketone
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有机化合物的一类,是羰基的两个单键分别和两个烃ting1基连接而成的化合物 (英:ketone)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
xê-tôn (Anh: Ketone, nguyên tố hoá học.)
有机化合物的一类,是羰基的两个单键分别和两个烃ting1基连接而成的化合物 (英:ketone)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️