WinHSK
返回查词
ㄧㄝˇ
HSK6adj单字

hoang dã; dại

limit; boundary 参见:分 野 ;视 野

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非人工饲养或培育的
  2. 粗鲁无礼;蛮横
  3. 不受约束的;放荡不羁的
  4. 非正式的;不合法的
  5. 没有主人的(家畜)
  6. 离城镇较远的地方;偏远不繁华的地方
  7. 范围;界限
  8. 指民间,不当政的地位。(与“朝”相对)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

hoang dã; dại

非人工饲养或培育的

他看到了野生动物。

Tā kàn dào le yěshēng dòngwù.

HSK4

Anh ta đã nhìn thấy động vật hoang dã.

He saw wild animals.

这是一种野花。

Zhè shì yī zhǒng yěhuā.

HSK4

Đây là một loại hoa dại.

This is a kind of wildflower.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

lỗ mãng; thô lỗ

粗鲁无礼;蛮横

义项 adjHSK6

buông thả; bừa bãi; hỗn loạn (không kiểm soát)

不受约束的;放荡不羁的

义项 adjHSK6

bất hợp pháp; phi pháp

非正式的;不合法的

义项 adjHSK6

rừng; hoang (động vật)

没有主人的(家畜)

那只猫是野猫。

Nà zhī māo shì yěmāo.

HSK4

Con mèo đó là mèo hoang.

That cat is a wild cat.

义项 6nHSK6

khu vực; vùng; nơi (vùng ngoài thành; ngoại ô)

离城镇较远的地方;偏远不繁华的地方

义项 7nHSK6

giới hạn; phạm vi

范围;界限

义项 8nHSK6

người dân; dân gian; dân (ngoài giới cầm quyền)

指民间,不当政的地位。(与“朝”相对)

义项 9nHSK6

họ Dã

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️