WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
野餐
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
yěcān
cắm trại; đi dã ngoại
漢越 dã xan
字解构
Phân tích chữ
野
yě
HSK6
hoang dã; dại
餐
cān
HSK4
ăn (cơm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
野餐包
yě cān bāo
HSK7-9
túi dã ngoại; Giỏ picnic; Túi đựng đồ ăn khi đi dã ngoại
野餐区
yě cān qū
HSK7-9
Khu picnic, khu dã ngoại
野餐垫
yě cān diàn
HSK7-9
chiếu trải picnic
郊外野餐
jiāo wài yě cān
HSK7-9
cuộc picnic dã ngoại
郊游野餐
jiāo yóu yě cān
HSK7-9
cuộc picnic dã ngoại
野餐用箱
yě cān yòng xiāng
HSK7-9
hộp đựng dùng cho picnic
查词
复习
真题
工具
我的