返回查词
钠
nà
ㄋㄚˋHSK1n单字
Na-tri (kí hiệu: Na)
sodium (Na)
漢越 nạp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 金属元素,符号 Na 。银白色,质软硝展性,化学性质极活泼,容易氧化,燃烧时发出黄色光。在工业上用途很广。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Na-tri (kí hiệu: Na)
金属元素,符号 Na 。银白色,质软硝展性,化学性质极活泼,容易氧化,燃烧时发出黄色光。在工业上用途很广。
这种药片中含有钠元素。
Zhè zhǒng yàopiàn zhōng hán yǒu nà yuánsù.
≈HSK5
Trong loại thuốc này có chứa nguyên tố natri.
This type of tablet contains the element sodium.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️