WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
氢氧化钠
HSK1
v
0 · Lv.1
qīng
yǎng
huà
nà
xút ăn da
漢越
字解构
Phân tích chữ
氢
qīnɡ
HSK1
hy-đrô
氧
yǎng
HSK6
dưỡng khí; khí ô-xi (kí hiệu: O)
化
huà
HSK3
hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
钠
nà
HSK1
Na-tri (kí hiệu: Na)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的