返回查词 钥匙yàoshiHSK4chìa; chìa khoá锁钥suǒ yuèHSK5chìa khoá; mấu chốt (ví với điểm mấu chốt), cửa ngõ quan trọng; mấu chốt钥匙链yào shi liànHSK6móc khóa钥匙圈yào shi quānHSK6móc khóa串钥匙chuàn yào shiHSK6Xâu chìa khóa; chuỗi chìa khóa; chùm chìa khóa钥匙卡yào shi kǎHSK4thẻ khóa配钥匙pèi yào shiHSK5làm chìa khóa金钥匙jīn yào shiHSK4chìa khóa vàng; kim chỉ nam; bí quyết (phương pháp tối ưu để giải quyết vấn đề); chìa khoá vàng钥匙包yào shi bāoHSK4Bao để móc chìa khóa; bao chìa khóa房间钥匙fáng jiān yào shiHSK4chìa khóa phòng
钥
yào
ㄧㄠˋHSK4adj单字
chìa khoá
key 参见:yuè
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喻边防要地;喻重要关键
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
quan trọng; trọng điểm
喻边防要地;喻重要关键
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️