WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
钥匙
HSK4
n
0 · Lv.1
yàoshi
chìa; chìa khoá
漢越 thược thi
字解构
Phân tích chữ
钥
yào
HSK4
chìa khoá
匙
shi
HSK4
chìa khoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
串钥匙
chuàn yào shi
HSK6
Xâu chìa khóa; chuỗi chìa khóa; chùm chìa khóa
配钥匙
pèi yào shi
HSK5
làm chìa khóa
金钥匙
jīn yào shi
HSK4
chìa khóa vàng; kim chỉ nam; bí quyết (phương pháp tối ưu để giải quyết vấn đề); chìa khoá vàng
钥匙包
yào shi bāo
HSK4
Bao để móc chìa khóa; bao chìa khóa
钥匙卡
yào shi kǎ
HSK4
thẻ khóa
钥匙圈
yào shi quān
HSK6
móc khóa
钥匙链
yào shi liàn
HSK6
móc khóa
万能钥匙
wàn néng yào shi
HSK7-9
chìa khóa vạn năng
房间钥匙
fáng jiān yào shi
HSK4
chìa khóa phòng
钥匙洞孔
yào shi dòng kǒng
HSK7-9
lỗ chìa khóa
查词
复习
真题
工具
我的