返回查词
钧
jūn
ㄐㄩㄣHSK7-9measure, 书单字
quân (đơn vị trọng lượng thời xưa của Trung Quốc, 30 cân là một quân)
jin ] 参见:千 钧
漢越 quân
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代的重量单位,三十斤是一钧
- 敬辞,用于有关对方的事物或行为 (对尊长或上级用)
义项
Nghĩa义项 ①measure≈HSK7-9
quân (đơn vị trọng lượng thời xưa của Trung Quốc, 30 cân là một quân)
古代的重量单位,三十斤是一钧
义项 ②书≈HSK7-9
bề trên; lão; lời nói kính trọng đối người trên hoặc cấp trên
敬辞,用于有关对方的事物或行为 (对尊长或上级用)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️