拼
雷霆万钧
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
léitíngwànjūn
uy lực khủng khiếp; long trời lở đất; sấm vang chớp giật (ví với khí thế mạnh mẽ)
漢越
字解构
Phân tích chữ雷léiHSK6sấm; sấm sét霆HSK7-9万wànHSK2vạn; mười nghìn钧jūnHSK7-9quân (đơn vị trọng lượng thời xưa của Trung Quốc, 30 cân là một quân)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分