返回查词
铬
gè
ㄍㄜˋHSK1n单字
thép crôm
chrome; chromium (Cr) 镀 铬 钢板 chrome-plated/chromium-plated steel plate
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 金属元素,符号Cr (chromium) 银灰色,质硬而脆,耐腐蚀用来制特种钢等,镀在别种金属上可以防锈也叫克罗米
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
thép crôm
金属元素,符号Cr (chromium) 银灰色,质硬而脆,耐腐蚀用来制特种钢等,镀在别种金属上可以防锈也叫克罗米
钛、铬、钴等常与铁矿伴生。
Tài, gè, gǔ děng cháng yǔ tiěkuàng bànshēng.
≈HSK6
Ti-tan, Crôm, Cô-ban thường có lẫn trong quặng sắt.
Titanium, chromium, cobalt, etc., are often associated with iron ore.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️