拼
铬铁
HSK1n 0 · Lv.1
gètiě
Hợp kim sắt crôm; Crôm ferro - gè tiě; hợp kim chứa crôm và sắt
ferrochrome; ferrochromium [ 相关词条 ] 铬铁矿 [名] chromite
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hợp kim sắt crôm; Crôm ferro - gè tiě; hợp kim chứa crôm và sắt
ferrochrome; ferrochromium [ 相关词条 ] 铬铁矿 [名] chromite