WinHSK
返回查词
yín
ㄧㄣˊ
HSK3n单字

bạc (nguyên tố hoá học, ký hiệu Ag)

silver-coloured 参见: 银 发

漢越 ngân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 化学元素
  2. 指货币或与货币有关的事物
  3. 形容颜色像银子的

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

bạc (nguyên tố hoá học, ký hiệu Ag)

化学元素

她戴着一条纯银项链。

Tā dài zhe yī tiáo chún yín xiàng liàn.

HSK4

Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền bạc nguyên chất.

She is wearing a pure silver necklace.

我的钥匙上正好有一根银质的掏耳勺,我决定用它置“闯入者”于死地。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

tiền bạc; ngân hàng

指货币或与货币有关的事物

我需要一张银行卡。

Wǒ xū yào yī zhāng yín háng kǎ.

HSK3

Tôi cần một thẻ ngân hàng.

I need a bank card.

义项 nHSK3

họ Ngân

义项 adjHSK3

màu bạc

形容颜色像银子的

这辆车是银灰色的。

Zhè liàng chē shì yín huī sè de.

HSK3

Chiếc xe này có màu xám bạc.

This car is silver-gray.

Tình huống & hội thoại

这条手链怎么越戴越黑呢?HSK5
这条手链怎么越戴越黑呢?
你这个是银的吧?
是啊,才戴了一个月就这样了。
这是氧化了,你回家用牙膏刷一下,就可以恢复到原来的样子了。
是吗?那我试试。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️