WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
金银
HSK4
n
0 · Lv.1
jīn
yín
vàng bạc; vàng và bạc
漢越
字解构
Phân tích chữ
金
jīn
HSK4
vàng; quý giá
银
yín
HSK3
bạc (nguyên tố hoá học, ký hiệu Ag)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
金银花
jīn yín huā
HSK4
cây kim ngân; hoa kim ngân; kim ngân hoa
金银财宝
jīn yín cái bǎo
HSK6
vàng bạc châu báu
金银首饰
jīn yín shǒu shì
HSK7-9
đồ trang sức
查词
复习
真题
工具
我的