cái khoá
lockstitch 参见: 锁 边
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安在门、箱子、抽屉等的开合处或铁链的环孔中,使人不能随便打开的金属器具,一般要用钥匙才能开; 用锁使门、箱子、抽屉等关住或使铁链拴住
- 锁链
- 形状象锁的东西
- 用锁关住
- 封闭
- 一种用于衣物边缘或扣眼上的缝纫方法,针脚很密,线斜交或钩连
义项
Nghĩacái khoá
安在门、箱子、抽屉等的开合处或铁链的环孔中,使人不能随便打开的金属器具,一般要用钥匙才能开; 用锁使门、箱子、抽屉等关住或使铁链拴住
门窗全部锁上了吗?
Mén chuāng quánbù suǒ shàng le ma?
Tất cả cửa sổ và cửa chính đều đã khóa chưa?
Are all the doors and windows locked?
这扇门的锁已经坏了。
zhè shàn mén de suǒ yǐ jīng huài le
Khóa cửa này đã hỏng.
The lock on this door is already broken.
xiềng; xích
锁链
他用锁链把门锁住了。
tā yòng suǒliàn bǎ mén suǒ zhù le.
Anh ta dùng xích khóa cửa.
He locked the door with a chain.
vật giống khoá
形状象锁的东西
khóa; khóa lại
用锁关住
你到家后别忘了锁车。
Nǐ dào jiā hòu bié wàngle suǒ chē.
Sau khi về nhà đừng quên khóa xe.
Don't forget to lock the car when you get home.
请把屋门锁紧。
qǐng bǎ wū mén suǒ jǐn.
Vui lòng khóa chặt cửa nhà.
Please lock the door tightly.
tỏa; đóng lại
封闭
thùa; vắt sổ (trong may mặc)
一种用于衣物边缘或扣眼上的缝纫方法,针脚很密,线斜交或钩连
Tình huống & hội thoại
这台电脑怎么输入不了数字了?HSK5
你帮我看一下我的驾照是不是在抽屉里?HSK5
许市长,您好。西宁作为青海省省会,…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️