拼
连锁
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liánsuǒ
chuỗi; hệ thống; dây chuyền; mắc xích
linked together [ 相关词条 ] 连锁店 [名] multiple shop; chain store 连锁反应 [名] chain reaction; ripple effect 连锁机构 [名] [机械] interlocking mechanism 连锁群 [名] [遗传] linkage group 连锁商店 连锁信 [名] chain letter
漢越 liên toả
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分