WinHSK
返回查词
fēng
ㄈㄥ
HSK7-9n单字

ngòi; mũi (đao, kiếm)

front 参见:冷 锋 ; 暖 锋

漢越 phong, thác

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (刀、剑等) 锐利或尖端的部分
  2. 在前列带头的 (多指军队)
  3. 锋面

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

ngòi; mũi (đao, kiếm)

(刀、剑等) 锐利或尖端的部分

这支笔的笔尖坏了。

Zhè zhī bǐ de bǐjiān huài le.

HSK4

Ngòi viết của cây bút này bị hỏng rồi.

The tip of this pen is broken.

部队前锋昨晚已经出发。

Bùduì qiánfēng zuówǎn yǐjīng chūfā.

HSK5

Đội tiên phong của quân đội đã xuất phát tối qua.

The army's vanguard set off last night.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

tiên phong; đi đầu (trong quân đội)

在前列带头的 (多指军队)

部队的前锋已到达目的地。

Bùduì de qiánfēng yǐ dàodá mùdìdì.

HSK6

Đội tiên phong của quân đội đã đến nơi.

The vanguard of the troops has arrived at the destination.

义项 nHSK7-9

phong diện (khu vực luồng không khí lạnh gặp luồng không khí nóng)

锋面

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️