WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
前锋
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qiánfēnɡ
quân tiên phong; tiền đội
front 冷空气的 前锋 cold front
漢越 tiền phong
字解构
Phân tích chữ
前
qián
HSK1
trước, tiền, trước khi
锋
fēng
HSK7-9
ngòi; mũi (đao, kiếm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
影子前锋
yǐng zi qián fēng
HSK7-9
Tiền đạo thứ hai, tiền đạo lùi, hộ công
查词
复习
真题
工具
我的