返回查词
锭
dìnɡ
ㄉㄧㄥˋHSK1measure, n单字
thỏi; nén; đĩnh
spindle 参见:纱 锭
漢越 đính, đĩnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做成块状的金属或药物等
- 锭子
- 用于成锭的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
thỏi; nén; đĩnh
做成块状的金属或药物等
金锭闪闪发光。
jīn dìng shǎn shǎn fā guāng
≈HSK6
Thỏi vàng sáng lấp lánh.
The gold ingot is glittering.
义项 ②n≈HSK1
con quay
锭子
小锭子易于操作。
Xiǎo dìngzi yìyú cāozuò.
≈HSK6
Con quay đó dễ vận hành.
The small spindle is easy to operate.
维修这个锭子不难。
Wéixiū zhège dìngzi bù nán.
≈HSK6
Sửa chữa con quay này không khó.
Repairing this spindle is not difficult.
义项 ③measure≈HSK1
thỏi; nén; đĩnh
用于成锭的东西
他送我一锭银子。
Tā sòng wǒ yī dìng yínzi.
≈HSK6
Anh ấy tặng tôi một thỏi bạc.
He gave me a silver ingot.
她卖了一锭金子。
tā mài le yī dìng jīn zi
≈HSK6
Cô ấy đã bán một thỏi vàng.
She sold an ingot of gold.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️