WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
锭剂
HSK1
n
0 · Lv.1
dìng
jì
viên thuốc
lozenge; pastille; troche
漢越
字解构
Phân tích chữ
锭
dìnɡ
HSK1
thỏi; nén; đĩnh
剂
jì
HSK7-9
thuốc; tễ thuốc; dược phẩm; chế tễ thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
糖果锭剂
táng guǒ dìng jì
HSK7-9
Viên ngậm hình thoi (kẹo); kẹo viên
药用锭剂
yào yòng dìng jì
HSK7-9
viên thuốc ngậm dùng cho mục đích dược phẩm
查词
复习
真题
工具
我的