返回查词 关键guānjiànHSK4mấu chốt; điều quan trọng; nhân tố quyết định键盘jiànpánHSK5bàn phím按键ànjiànHSK7-9phím; phím ấn; nút bấm键入jiàn rùHSK4đầu vào键帽jiàn màoHSK4keycap; nắp phím键槽jiàn cáoHSK7-9rãnh chốt; khe; rãnh琴键qín jiànHSK4phím đàn软键ruǎn jiànHSK5Bàn phím; Phím mềm; phím ảo键词jiàn cíHSK4từ khóa电键diàn jiànHSK4công tắc điện; nút điện; cần đánh điện báo
键
jiàn
ㄐㄧㄢˋHSK4n单字
chốt khoá; chốt
bond 参见:共价 键
漢越 giám, kiện
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 插门的金属棍子
- 琴、打字机或其他机器上,使用时按动的部分
- 钥匙
- 关键
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
chốt khoá; chốt
插门的金属棍子
这个键需要换。
zhè gè jiàn xūyào huàn.
≈HSK4
Chốt này cần phải thay.
This key needs to be replaced.
经声学专家研究,每个钟都可以发出两个不同的乐音,只要准确地敲击钟上标音的位置,就能奏出现代钢琴上所有黑白键的音响。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK4
phím; phím đàn; nút ấn
琴、打字机或其他机器上,使用时按动的部分
这个键不好按。
zhè ge jiàn bù hǎo àn.
≈HSK4
Phím này khó ấn.
This key is hard to press.
义项 ③n≈HSK4
chìa khoá
钥匙
义项 ④n≈HSK4
chìa khoá; mấu chốt; quan trọng
关键
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️