拼
关键
HSK4n, adj 0 · Lv.1
guānjiàn
mấu chốt; điều quan trọng; nhân tố quyết định
crucial [ 相关词条 ] 关键参数 [名] [统计] key parameter 关键词 [名] keyword 关键码 [名] [计算机] key code 关键值 [名] [经济] crucial value 关键字 [名] keyword
漢越 quan kiện
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分