返回查词 眼镜yǎnjìngHSK4mắt kính; kính mắt; kính đeo mắt镜子jìngziHSK4gương; kính; cái gương; tấm gương; gương soi; tấm kính镜头jìngtóuHSK6kính máy ảnh; ống kính (máy ảnh)墨镜mòjìngHSK7-9kính râm; kính đen; kính mát滤镜lǜ jìngHSK7-9bộ lọc; filter上镜shàng jìngHSK4ăn ảnh镜片jìnɡpiànHSK4thấu kính试镜shì jìngHSK4thử giọng胃镜wèi jìngHSK5ống nội soi dạ dày镜框jìnɡkuànɡHSK7-9khung kính; khung ảnh
镜
jìng
ㄐㄧㄥˋHSK4n单字
gương soi; gương
lens; glass 参见:放大 镜 ;望远 镜 ;眼 镜
漢越 kính
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有光滑的平面,能照见形象的器具
- 镜片;眼镜
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
gương soi; gương
有光滑的平面,能照见形象的器具
她对着镜子梳妆。
Tā duìzhe jìngzi shūzhuāng.
≈HSK4
Cô ấy trang điểm trước gương.
She is dressing up in front of the mirror.
这面镜子很清晰。
Zhè miàn jìngzi hěn qīngxī.
≈HSK4
Chiếc gương này rất rõ.
This mirror is very clear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
thấu kính; mắt kính; kính
镜片;眼镜
这个相机镜头很高级。
Zhège xiàngjī jìngtóu hěn gāojí.
≈HSK4
Ống kính của máy ảnh này rất cao cấp.
This camera lens is very advanced.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️