WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
镜头
HSK6
n
0 · Lv.1
jìngtóu
kính máy ảnh; ống kính (máy ảnh)
漢越 kính đầu
字解构
Phân tích chữ
镜
jìng
HSK4
gương soi; gương
头
tóu
多音
HSK2
đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上镜头
shàng jìng tóu
HSK4
Nâng ống kính; lên hình; xuất hiện trên màn ảnh
分镜头
fēn jìng tóu
HSK6
phân cảnh (trong quay phim)
慢镜头
màn jìng tóu
HSK6
pha quay chậm
抢镜头
qiǎng jìng tóu
HSK6
giành lấy ánh đèn sân khấu
暴力镜头
bào lì jìng tóu
HSK6
cảnh bạo lực đẫm máu (như phim ảnh bạo lực)
特写镜头
tè xiě jìng tóu
HSK6
cảnh quay đặc tả
查词
复习
真题
工具
我的