WinHSK
返回查词
xián
ㄒㄧㄢˊ
HSK5adj单字

nhàn; rảnh rỗi; rảnh rang

defend

漢越 nhàn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有事情; 没有活动;有空 (跟''忙''相对)
  2. (房屋、器物等) 不在使用中
  3. 与正事无关的
  4. 空闲的时间

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

nhàn; rảnh rỗi; rảnh rang

没有事情; 没有活动;有空 (跟''忙''相对)

周末我很闲,去旅游吧。

zhōumò wǒ hěn xián, qù lǚyóu ba.

HSK3

Cuối tuần tôi rất rảnh, đi du lịch đi.

I'm free on the weekend, let's go traveling.

我今天很闲,没事做。

wǒ jīntiān hěn xián, méi shì zuò.

HSK3

Hôm nay tôi rất rảnh, không có việc gì làm.

I'm very free today, with nothing to do.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

để không; bỏ không; ngừng hoạt động

(房屋、器物等) 不在使用中

义项 adjHSK5

tán gẫu; tán dóc; nói chuyện phiếm

与正事无关的

义项 nHSK5

thời gian rảnh; thời gian nhàn

空闲的时间

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️