返回查词 休闲xiūxiánHSK5thư giãn; nghỉ ngơi; thoải mái空闲kòngxiánHSK6khi rảnh; lúc nhàn rỗi; thời gian rảnh悠闲yōuxiánHSK7-9nhàn nhã; thoải mái; thanh thản; thư thái; thư giãn; thong thả; ung dung闲话xiánhuàHSK7-9chuyện phiếm; lời đồn闲暇xiánxiáHSK5rảnh; nhàn hạ; rỗi rãi; rảnh rỗi闲聊xián liáoHSK5tán gẫu; tán dóc; nói chuyện phiếm闲置xiánzhìHSK7-9bỏ không; gác bếp; để không; để đó không dùng清闲qīnɡxiánHSK5nhàn rỗi; nhàn hạ; thanh nhàn闲事xián shìHSK5việc đâu đâu; việc không đâu; việc không quan trọng; việc không liên quan gì tới mình闲逛xián guàngHSK5đi dạo; la cà; lượn lờ; lang thang; đi loanh quanh
闲
xián
ㄒㄧㄢˊHSK5adj单字
nhàn; rảnh rỗi; rảnh rang
defend
漢越 nhàn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有事情; 没有活动;有空 (跟''忙''相对)
- (房屋、器物等) 不在使用中
- 与正事无关的
- 空闲的时间
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
nhàn; rảnh rỗi; rảnh rang
没有事情; 没有活动;有空 (跟''忙''相对)
周末我很闲,去旅游吧。
zhōumò wǒ hěn xián, qù lǚyóu ba.
≈HSK3
Cuối tuần tôi rất rảnh, đi du lịch đi.
I'm free on the weekend, let's go traveling.
我今天很闲,没事做。
wǒ jīntiān hěn xián, méi shì zuò.
≈HSK3
Hôm nay tôi rất rảnh, không có việc gì làm.
I'm very free today, with nothing to do.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
để không; bỏ không; ngừng hoạt động
(房屋、器物等) 不在使用中
义项 ③adj≈HSK5
tán gẫu; tán dóc; nói chuyện phiếm
与正事无关的
义项 ④n≈HSK5
thời gian rảnh; thời gian nhàn
空闲的时间
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️