WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
休闲
HSK5
v
0 · Lv.1
xiūxián
thư giãn; nghỉ ngơi; thoải mái
漢越 hưu nhàn
字解构
Phân tích chữ
休
xiū
HSK1
nghỉ, nghỉ ngơi
闲
xián
HSK5
nhàn; rảnh rỗi; rảnh rang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
休闲地
xiū xián dì
HSK5
Đất Nhàn Rỗi
休闲裤
xiū xián kù
HSK5
quần dài (mặc khi thư giãn, thường thoải mái, không quá trang trọng)
休闲鞋
xiū xián xié
HSK5
giày giải trí (chỉ loại giày phù hợp để mang trong các dịp giải trí, thường có đặc điểm nhẹ nhàng, thoải mái)
休闲套装
xiū xián tào zhuāng
HSK5
bộ đồ thường
休闲旅游
xiū xián lǚ yóu
HSK5
du lịch nghỉ dưỡng
户外休闲
hù wài xiū xián
HSK5
giải trí ngoài trời
查词
复习
真题
工具
我的