返回查词 闺蜜guī mìHSK7-9bạn thân; cô bạn thân闺女guīnüHSK7-9con gái闺秀guī xiùHSK7-9khuê tú; khuê các; con gái nhà quyền quý (con gái quan lại, nhà giàu); cấm cung闺阁guī géHSK7-9khuê các; khuê phòng; khuê闺房guī fángHSK7-9khuê phòng (phòng của thiếu nữ thời xưa)深闺shēn guīHSK7-9khuê phòng; khuê các; thâm khuê闺情guī qíngHSK7-9niềm đam mê (cảm nhận của phụ nữ)闺范guī fànHSK7-9quy tắc đạo đức; quy phạm (của phụ nữ thời phong kiến)香闺xiāng guīHSK7-9khuê phòng闺中guī zhōngHSK7-9tại thất; góc khuê; nơi ở của phụ nữ
闺
guī
ㄍㄨㄟHSK7-9n单字
cửa vòng cung; cửa hình vòm
boudoir; lady's chamber 参见: 闺 房;深 闺
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上圆下方的小门
- 闺房
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cửa vòng cung; cửa hình vòm
上圆下方的小门
义项 ②n≈HSK7-9
khuê phòng; khuê (phòng ở của con gái thời xưa)
闺房
她在闺房梳妆。
Tā zài guīfáng shūzhuāng.
≈HSK6
Cô ấy đang trang điểm trong khuê phòng.
She is dressing up in her boudoir.
这是她的闺房。
Zhè shì tā de guīfáng.
≈HSK6
Đây là phòng khuê các của cô ấy.
This is her boudoir.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️