WinHSK
返回查词
guī
ㄍㄨㄟ
HSK7-9n单字

cửa vòng cung; cửa hình vòm

boudoir; lady's chamber 参见: 闺 房;深 闺

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上圆下方的小门
  2. 闺房

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cửa vòng cung; cửa hình vòm

上圆下方的小门

义项 nHSK7-9

khuê phòng; khuê (phòng ở của con gái thời xưa)

闺房

她在闺房梳妆。

Tā zài guīfáng shūzhuāng.

HSK6

Cô ấy đang trang điểm trong khuê phòng.

She is dressing up in her boudoir.

这是她的闺房。

Zhè shì tā de guīfáng.

HSK6

Đây là phòng khuê các của cô ấy.

This is her boudoir.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️