拼
闺秀
HSK7-9n 0 · Lv.1
guīxiù
khuê tú; khuê các; con gái nhà quyền quý (con gái quan lại, nhà giàu); cấm cung
daughter/girl from a rich and distinguished family 大家 闺秀 girl from a rich and influential family
漢越
字解构
Phân tích chữ闺guīHSK7-9cửa vòng cung; cửa hình vòm秀xiùHSK4nở hoa; ra hoa; trổ bông (thường chỉ cây trồng, nông nghiệp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分