WinHSK
返回查词
Mǐn
ㄇㄧㄣˇ
HSK1n单字

Mân Giang (tên sông, ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc)

Min [another name for Fujian Province(福建)] 参见:福建

漢越 mân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 闽江,水名,在福建
  2. 福建的别称

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Mân Giang (tên sông, ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc)

闽江,水名,在福建

义项 nHSK1

tỉnh Phúc Kiến (Trung Quốc)

福建的别称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️