拼
闽南话
HSK3n 0 · Lv.1
mǐnnánhuà
tiếng Mân Nam
漢越
字解构
Phân tích chữ闽MǐnHSK3Mân Giang (tên sông, ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc)南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam话huàHSK1lời nói, chuyện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分