âm lịch
hidden; concealed; covert 参见: 阴
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代指太阴,即月亮
- 指阳光照不到的地方
- 跟鬼神有关的;跟冥间有关的
- 背面
- 铭文
- 石碑背面
- 女性生殖器
- 姓
- 山的北面;水的南面
- 云层密布;不见或少见阳光的天气;气象学上特指中;低云总云量占天空8/10及以上;阳光很少或不能透过云层时的天空状况
- 不光明正大
- 电子器件中放射电子的一极电子管和各种阴极射线管中都有阴极
- 隐蔽的;不外露的
- 凹下的
义项
Nghĩaâm lịch
古代指太阴,即月亮
今天天有些阴,可能要下雨,等天气好的时候再去买自行车吧。
chỗ râm; bóng râm
指阳光照不到的地方
cõi âm; âm ti; âm phủ
跟鬼神有关的;跟冥间有关的
阴间是个神秘的地方。
Yīnjiān shì ge shénmì de dìfang.
Cõi âm là một nơi bí ẩn.
The underworld is a mysterious place.
sau lưng; mặt sau
背面
chữ khắc
铭文
印章的阴文很漂亮。
Yìnzhāng de yīnwén hěn piàoliang.
Chữ khắc lõm trên con dấu rất đẹp.
The intaglio characters on the seal are very beautiful.
lưng bia; mặt sau của bia
石碑背面
âm hộ (bộ phận sinh dục nữ)
女性生殖器
họ Âm
姓
bờ nam sông; phía bắc núi
山的北面;水的南面
江阴有很多美食。
Jiāngyīn yǒu hěnduō měishí.
Giang Âm có rất nhiều món ngon.
Jiangyin has a lot of delicious food.
âm u; u ám; tối tăm
云层密布;不见或少见阳光的天气;气象学上特指中;低云总云量占天空8/10及以上;阳光很少或不能透过云层时的天空状况
nham hiểm; thâm hiểm; thâm độc
不光明正大
她的笑容很阴险。
Tā de xiàoróng hěn yīnxiǎn.
Nụ cười của cô ấy rất nham hiểm.
Her smile is very sinister.
cực âm; ca-tốt (vật lí)
电子器件中放射电子的一极电子管和各种阴极射线管中都有阴极
这里用到了冷阴极。
Zhèlǐ yòng dào le lěng yīnjí.
Ở đây sử dụng cực âm lạnh.
A cold cathode is used here.
ngầm; bí mật
隐蔽的;不外露的
lõm
凹下的
这个印章是阴文印章。
Zhège yìnzhāng shì yīnwén yìnzhāng.
Con dấu này là con dấu lõm.
This seal is an intaglio seal.
Tình huống & hội thoại
你帮我看看这个汉字题怎么做?HSK2
刚才还是大太阳,这会儿就下雨了。HSK3
奇怪,天怎么阴了?刚才还是晴天呢。HSK3
你怎么穿这么厚?不热吗?快把外衣脱…HSK4
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️