WinHSK
返回查词
zhèn
ㄓㄣˋ
HSK5measure单字

trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến)

position; front; battle 参见: 阵 亡;败 阵 ;临 阵 上 阵 杀敌 go to battle to fight the enemy

漢越 trận

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代战术用语,指作战队伍的行列或组合方式
  2. 阵地
  3. 表示事情或动作经过的段落
  4. 表一段时间

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến)

古代战术用语,指作战队伍的行列或组合方式

他们走到哪里,哪里便发出一阵阵赞叹声,这令他非常得意!

HSK5

军队布阵迎战敌军。

jūnduì bù zhèn yíngzhàn díjūn.

HSK6

Quân đội bày trận đón đánh quân địch.

The army deployed in formation to meet the enemy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

trận địa; mặt trận

阵地

义项 nHSK5

họ Trận

义项 measureHSK5

trận; cơn (lượng từ, chỉ giai đoạn trải qua của sự việc hay động tác)

表示事情或动作经过的段落

义项 measureHSK5

lúc; hồi; giai đoạn (biểu thị một khoảng thời gian)

表一段时间

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️