返回查词 一阵yízhènHSK6một trận; một hồi; một cơn阵子zhèn zǐHSK5trận; lúc; hồi; cơn; khoảng; khoảng thời gian阵雨zhènyǔHSK6cơn mưa; trận mưa; mưa rào阵容zhènróngHSK7-9đội hình; đội ngũ阵地zhèndìHSK7-9trận địa; mặt trận; trận mạc矩阵jǔ zhènHSK6ma trận阵营zhènyíngHSK7-9phe cánh; phe phái助阵zhù zhènHSK5trợ oai; trợ uy; cổ vũ阵风zhèn fēngHSK5trận gió阵列zhèn lièHSK5(máy tính) mảng (cấu trúc dữ liệu)
阵
zhèn
ㄓㄣˋHSK5measure单字
trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến)
position; front; battle 参见: 阵 亡;败 阵 ;临 阵 上 阵 杀敌 go to battle to fight the enemy
漢越 trận
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代战术用语,指作战队伍的行列或组合方式
- 阵地
- 姓
- 表示事情或动作经过的段落
- 表一段时间
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến)
古代战术用语,指作战队伍的行列或组合方式
他们走到哪里,哪里便发出一阵阵赞叹声,这令他非常得意!
≈HSK5
军队布阵迎战敌军。
jūnduì bù zhèn yíngzhàn díjūn.
≈HSK6
Quân đội bày trận đón đánh quân địch.
The army deployed in formation to meet the enemy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
trận địa; mặt trận
阵地
义项 ③n≈HSK5
họ Trận
姓
义项 ④measure≈HSK5
trận; cơn (lượng từ, chỉ giai đoạn trải qua của sự việc hay động tác)
表示事情或动作经过的段落
义项 ⑤measure≈HSK5
lúc; hồi; giai đoạn (biểu thị một khoảng thời gian)
表一段时间
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️