拼
阵风
HSK5n 0 · Lv.1
zhènfēng
trận gió
gust; gust of wind; flurry; blast of wind; puff of wind
漢越
字解构
Phân tích chữ阵zhènHSK5trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến)风fēngHSK3gió
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分