WinHSK
返回查词
jiē
ㄐㄧㄝ
HSK5n单字

bậc thềm; bậc

rank 参见:官 阶 ;军 阶 ;音 阶

漢越 giai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台阶
  2. 等级

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bậc thềm; bậc

台阶

小心脚下的台阶。

Xiǎoxīn jiǎo xià de táijiē.

HSK4

Cẩn thận bậc thềm dưới chân.

Watch your step on the stairs.

数着台阶慢慢上。

Shǔ zhe táijiē mànmàn shàng.

HSK4

Đếm bậc thềm đi lên từ từ.

Count the steps as you go up slowly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

đẳng cấp; cấp bậc; cấp; giới; bậc

等级

社会有不同阶层。

shèhuì yǒu bùtóng jiēcéng.

HSK5

Xã hội có các tầng lớp khác nhau.

Society has different social classes.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️