返回查词 台阶táijiēHSK5thềm; bậc thềm; bậc tam cấp阶段jiēduànHSK5bước; giai đoạn; trình tự阶层jiēcéngHSK7-9tầng lớp; giai tầng阶梯jiētīHSK7-9bậc thềm; bậc thang; nấc thang; cầu thang阶级jiējíHSK7-9thềm; bậc thềm; bậc tam cấp进阶jìn jiēHSK5nâng cao高阶gāo jiēHSK5bậc cao音阶yīnjiēHSK5thang âm; gam; âm giai石阶shí jiēHSK5bậc đá初阶chū jiēHSK5☆Tương tự: sơ bộ 初步.
阶
jiē
ㄐㄧㄝHSK5n单字
bậc thềm; bậc
rank 参见:官 阶 ;军 阶 ;音 阶
漢越 giai
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台阶
- 等级
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
bậc thềm; bậc
台阶
小心脚下的台阶。
Xiǎoxīn jiǎo xià de táijiē.
≈HSK4
Cẩn thận bậc thềm dưới chân.
Watch your step on the stairs.
数着台阶慢慢上。
Shǔ zhe táijiē mànmàn shàng.
≈HSK4
Đếm bậc thềm đi lên từ từ.
Count the steps as you go up slowly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
đẳng cấp; cấp bậc; cấp; giới; bậc
等级
社会有不同阶层。
shèhuì yǒu bùtóng jiēcéng.
≈HSK5
Xã hội có các tầng lớp khác nhau.
Society has different social classes.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️