WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
阶段
HSK5
n
0 · Lv.1
jiēduàn
bước; giai đoạn; trình tự
漢越 giai đoạn
字解构
Phân tích chữ
阶
jiē
HSK5
bậc thềm; bậc
段
duàn
HSK3
đoạn; khúc (đồ vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
新阶段
xīn jiē duàn
HSK5
máy bay cao hơn
现阶段
xiàn jiē duàn
HSK5
giai đoạn hiện tại
阶段性
jiē duàn xìng
HSK5
giai đoạn; tính giai đoạn; theo từng giai đoạn (chỉ một giai đoạn trong hành trình, quá trình làm việc, hoặc trong các cuộc thi, hoạt động. Nó nhấn mạnh đặc điểm tạm thời hoặc có thời kỳ nhất định, không mang tính vĩnh viễn)
拼音阶段
pīn yīn jiē duàn
HSK5
giai đoạn phiên âm
第一阶段
dì yī jiē duàn
HSK5
giai đoạn đầu
跳越阶段
tiào yuè jiē duàn
HSK5
đốt cháy giai đoạn
查词
复习
真题
工具
我的