WinHSK
返回查词
xiàn
ㄒㄧㄢˋ
HSK5v单字

giới hạn; hạn định

threshold 参见:门 限

漢越 hạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指定范围,不许超过
  2. 指定的范围;限度
  3. 限制;设置限制

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

giới hạn; hạn định

指定范围,不许超过

报名时间不限于今天。

Bàomíng shíjiān bù xiànyú jīntiān.

HSK4

Thời gian đăng ký không chỉ trong hôm nay.

The registration period is not limited to today.

次卡一张六百,含三十次;月卡五百,不限次数。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

hạn; mức độ; quyền hạn

指定的范围;限度

这个任务有明确的期限。

Zhège rènwu yǒu míngquè de qīxiàn.

HSK4

Nhiệm vụ này có thời hạn rõ ràng.

This task has a clear deadline.

他没有足够的权限办事。

Tā méiyǒu zúgòu de quánxiàn bàn shì.

HSK5

Anh ấy không có đủ quyền hạn để giải quyết việc.

He doesn't have enough authority to handle the matter.

义项 vHSK5

hạn chế; đặt giới hạn

限制;设置限制

景区限制每日游客数量。

jǐngqū xiànzhì měirì yóukè shùliàng.

HSK4

Khu du lịch hạn chế lượng khách mỗi ngày.

The scenic spot limits the number of daily visitors.

考试限时两个小时。

Kǎoshì xiànshí liǎng gè xiǎoshí.

HSK4

Thi giới hạn thời gian 2 tiếng.

The exam is limited to two hours.

Tình huống & hội thoại

你好,是在这儿办健身卡吗?HSK5
你好,是在这儿办健身卡吗?
是的。您是办次卡还是办月卡?次卡一张六百,含三十次;月卡五百,不限次数。
次卡有效期是多长时间?
一年。
天真热,我们去游泳吧?HSK5
天真热,我们去游泳吧?
好啊,我正好在楼下那家俱乐部办了一张游泳卡。
不是只限本人使用吗?
不是,谁去都可以,这卡是不记名的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️