WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
界限
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jièxiàn
ranh giới; giới hạn; phạm vi
漢越 giới hạn
字解构
Phân tích chữ
界
jiè
HSK3
giới hạn; giới; ranh giới
限
xiàn
HSK5
giới hạn; hạn định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
界限量规
jiè xiàn liàng guī
HSK7-9
vòng tròn giới hạn dùng để đo lường (hai đầu có kích thước khác nhau, vật đạt tiêu chuẩn chỉ lọt qua được một đầu)
查词
复习
真题
工具
我的