返回查词
隧
suì
ㄙㄨㄟˋHSK7-9n单字
đường hầm; hang ngầm
tunnel; subway 参见: 隧 道; 隧 洞
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隧道
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
đường hầm; hang ngầm
隧道
火车穿过了隧道。
Huǒchē chuānguò le suìdào.
≈HSK5
Tàu hỏa đi qua đường hầm.
The train went through the tunnel.
火车飞速地驶过了隧道。
Huǒchē fēisù de shǐ guòle suìdào.
≈HSK5
Tàu hỏa lao vút qua đường hầm.
The train sped through the tunnel.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️