拼
时光隧道
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíguāngsuìdào
dòng thời gian
漢越
字解构
Phân tích chữ时shíHSK1thời gian; lúc; giờ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang隧suìHSK7-9đường hầm; hang ngầm道dàoHSK1đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分