WinHSK
返回查词
jùn
ㄐㄩㄢˋ
HSK1adj, n单字

ý nghĩa sâu sắc; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa

meaningful 参见:jùn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 隽永
  2. (Juàn) 姓

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

ý nghĩa sâu sắc; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa

隽永

他的诗句隽永。

Tā de shījù juànyǒng.

HSK6

Câu thơ của anh ấy có ý nghĩa sâu sắc.

His verses are meaningful and thought-provoking.

这句话很隽永,耐人寻味。

Zhè jù huà hěn juànyǒng, nàirénxúnwèi.

HSK7-9

Câu nói này rất sâu xa, đáng để suy ngẫm.

This sentence is meaningful and thought-provoking.

义项 nHSK1

họ Tuyển

(Juàn) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️