返回查词 孔雀kǒnɡquèHSK7-9chim công; con công; chim khổng tước麻雀máquèHSK7-9chim sẻ雀斑què bānHSK7-9tàn nhang; tàn hương (da mặt)雀跃què yuèHSK7-9nhảy nhót; tung tăng; nhảy cẫng lên (vui mừng, hân hoan)朱雀zhū quèHSK7-9chim hồng tước; chim tước đỏ雀巢què cháoHSK7-9tổ chim黄雀huáng quèHSK7-9chim sẻ thông云雀yún quèHSK7-9chim sơn ca; thăng ca燕雀yàn quèHSK7-9chim yến tước鸟雀niǎo quèHSK7-9chim sẻ
雀
què
ㄑㄩㄝˋHSK7-9n单字
chim sẻ
sparrow 参见:家 雀 儿
漢越 tước
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 义同'雀',用于'家雀儿'、雀盲眼
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
quáng gà (bệnh)
义同'雀',用于'家雀儿'、雀盲眼
他有夜盲症。
Tā yǒu yèmángzhèng.
≈HSK6
Anh ấy bị bệnh quáng gà.
He has night blindness.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️