WinHSK
返回查词
ㄒㄩ
HSK3v单字

đồ dùng; nhu cầu; sự cần dùng

needs; necessities 参见:军 需

漢越 nhu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 需用的东西
  2. 需要

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

đồ dùng; nhu cầu; sự cần dùng

需用的东西

需不需要去房间休息一下?

HSK3

水是人类生存的必需品。

Shuǐ shì rénlèi shēngcún de bìxūpǐn.

HSK4

Nước là vật phẩm thiết yếu cho sự sống của con người.

Water is a necessity for human survival.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

cần

需要

你需要买什么东西?

Nǐ xūyào mǎi shénme dōngxi?

HSK2

Bạn cần mua thứ gì?

What do you need to buy?

我需要带什么证件?

Wǒ xūyào dài shénme zhèngjiàn?

HSK3

Tôi cần mang theo giấy tờ gì?

What documents do I need to bring?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️