返回查词 需要xūyàoHSK3cần; cần phải; nên có; cần có需求xūqiúHSK5nhu cầu必需bìxūHSK5thiết yếu; cần thiết; phải có; tất yếu; không thể thiếu急需jíxūHSK5cần gấp; cần ngay; cần liền所需suǒ xūHSK3cần thiết; cần thiết cho无需wúxūHSK4không cần; không phải; chẳng cần只需zhī xūHSK3chỉ cần供需gōngxūHSK7-9cung cầu内需nèixūHSK7-9nhu cầu nội địa; như cầu trong nước不需bù xūHSK3bất cần; Không cần; Không cần thiết
需
xū
ㄒㄩHSK3v单字
đồ dùng; nhu cầu; sự cần dùng
needs; necessities 参见:军 需
漢越 nhu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 需用的东西
- 需要
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
đồ dùng; nhu cầu; sự cần dùng
需用的东西
需不需要去房间休息一下?
≈HSK3
水是人类生存的必需品。
Shuǐ shì rénlèi shēngcún de bìxūpǐn.
≈HSK4
Nước là vật phẩm thiết yếu cho sự sống của con người.
Water is a necessity for human survival.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
cần
需要
你需要买什么东西?
Nǐ xūyào mǎi shénme dōngxi?
≈HSK2
Bạn cần mua thứ gì?
What do you need to buy?
我需要带什么证件?
Wǒ xūyào dài shénme zhèngjiàn?
≈HSK3
Tôi cần mang theo giấy tờ gì?
What documents do I need to bring?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️